menu_book
見出し語検索結果 "thu hút" (1件)
日本語
動引き付ける
Phát ngôn của anh ấy thu hút sự chú ý của mọi người
彼の発言は人々を引き付ける
swap_horiz
類語検索結果 "thu hút" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "thu hút" (3件)
Phát ngôn của anh ấy thu hút sự chú ý của mọi người
彼の発言は人々を引き付ける
Cơ chế chia sẻ rủi ro rõ ràng sẽ thu hút nhiều nhà đầu tư hơn.
明確なリスク分担メカニズムは、より多くの投資家を引き付けるでしょう。
Cuộc sống xa hoa và sang trọng là điểm thu hút lớn của thành phố này.
贅沢で豪華な生活がこの街の大きな魅力です。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)